lente iletin

lente iletin

A patient administers lente iletin with a syringe.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lente iletin một tên thương mại cho các dạng insulin được sử dụng để điều trị bệnh đái tháo đường. Đây một loại insulin tác dụng trung bình, giúp kiểm soát lượng đường trong máu trong thời gian dài hơn so với insulin thông thường.

dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed lente iletin for the type 1 diabetes patient.)
  • (Lente iletin must be stored in the refrigerator to maintain its effectiveness.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiêm lente iletin": hành động tự tiêm insulin dạng này.
    • Bệnh nhân được hướng dẫn tiêm lente iletin vào buổi sáng.
      (The patient was instructed to inject lente iletin in the morning.)
  • "liều lượng lente iletin": lượng insulin cụ thể cần dùng.
    • Liều lượng lente iletin phải được điều chỉnh dựa trên mức đường huyết.
      (The dosage of lente iletin must be adjusted based on blood sugar levels.)
Biến thể từ gần giống
  • Insulin lente (n): dạng insulin tác dụng trung bình, tương tự lente iletin.
    • Insulin lente thường được sử dụng kết hợp với insulin tác dụng nhanh.
      (Lente insulin is often used in combination with rapid-acting insulin.)
  • Lente (n): từ viết tắt thường dùng để chỉ loại insulin này.
    • Bệnh nhân cần mang theo lente khi đi du lịch.
      (The patient needs to bring lente when traveling.)
Từ đồng nghĩa
  • Insulin tác dụng trung bình: loại insulin thời gian tác dụng kéo dài từ 10-16 giờ.
  • Insulin NPH: một dạng insulin tác dụng trung bình khác, thường được so sánh với lente iletin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "dùng lente iletin": sử dụng loại insulin này.
    • Anh ấy đã dùng lente iletin suốt nhiều năm.
      (He has been using lente iletin for many years.)
  • "chỉnh liều lente iletin": điều chỉnh lượng insulin.
    • Bác sĩ khuyên chỉnh liều lente iletin theo chế độ ăn.
      (The doctor advised adjusting the lente iletin dose according to diet.)
Thành ngữ liên quan
  • "lente iletin cứu cánh": nhấn mạnh tầm quan trọng của loại insulin này đối với bệnh nhân tiểu đường.
    • Đối với nhiều người, lente iletin cứu cánh giúp họ sống khỏe mạnh.
      (For many, lente iletin is a lifesaver that helps them live healthily.)